YiWordsYiWords

điền kinh

陸上競技

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — điền: huyền(低く下がる) · kinh: ngang(平坦) ?

điền kinh 陸上競技

意味

よく使われる組み合わせ

giải điền kinh
陸上競技大会
vận động viên điền kinh
陸上競技選手

例文

Cô ấy tham gia đội điền kinh của trường.
彼女は学校の陸上部に入った。
Giải điền kinh sẽ tổ chức vào tuần sau.
陸上競技大会は来週開催される。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「陸上競技」はベトナム語でどう言いますか?
「陸上競技」はベトナム語で điền kinh です。
điền kinh の意味は何ですか?
điền kinh は「陸上競技」(名詞)の意味です。陸上競技
điền kinh の発音は?
điền kinh は 2 音節で、声調は điền: huyền(低く下がる) · kinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điền kinh はよく使われますか?
điền kinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
điền kinh は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy tham gia đội điền kinh của trường.(彼女は学校の陸上部に入った。);Giải điền kinh sẽ tổ chức vào tuần sau.(陸上競技大会は来週開催される。)。

「điền kinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める