YiWordsYiWords

đoàn kịch

劇団

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — đoàn: huyền(低く下がる) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đoàn kịch 劇団

意味

よく使われる組み合わせ

đoàn kịch nổi tiếng
有名な劇団
đoàn kịch lưu diễn
巡回劇団

例文

Đoàn kịch đang tập luyện.
劇団はリハーサル中です。
Tôi làm việc trong một đoàn kịch.
私は劇団で働いています。

身分と役割

よくある質問

「劇団」はベトナム語でどう言いますか?
「劇団」はベトナム語で đoàn kịch です。
đoàn kịch の意味は何ですか?
đoàn kịch は「劇団」(名詞)の意味です。劇団、トゥループ(演劇や映画などの団体)
đoàn kịch の発音は?
đoàn kịch は 2 音節で、声調は đoàn: huyền(低く下がる) · kịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đoàn kịch はよく使われますか?
đoàn kịch はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đoàn kịch は文でどう使いますか?
例えば:Đoàn kịch đang tập luyện.(劇団はリハーサル中です。);Tôi làm việc trong một đoàn kịch.(私は劇団で働いています。)。

「đoàn kịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める