YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đôi khi
đôi khi
時々
副詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đôi: ngang(平坦) · khi: ngang(平坦)
?
意味
時々
よく使われる組み合わせ
đôi khi xảy ra
時々起こる
đôi khi quên
時々忘れる
例文
Tôi đôi khi đi bộ đến trường.
私は時々歩いて学校に行きます。
Đôi khi tôi quên làm bài tập.
私は時々宿題を忘れます。
この項目で使われている
lời thật lòng
本音
si tình
恋に溺れる
ngoảnh lại
振り返る
người ngoài nghề
素人
関連語
đừng
〜するな
tìm
見つける
tuần trước
先週
muộn
遅い
bên dưới
下
trước mắt
目先の
よくある質問
「時々」はベトナム語でどう言いますか?
「時々」はベトナム語で đôi khi です。
đôi khi の意味は何ですか?
đôi khi は「時々」(副詞)の意味です。時々
đôi khi の発音は?
đôi khi は 2 音節で、声調は đôi: ngang(平坦) · khi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đôi khi はよく使われますか?
đôi khi はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
đôi khi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đôi khi đi bộ đến trường.(私は時々歩いて学校に行きます。);Đôi khi tôi quên làm bài tập.(私は時々宿題を忘れます。)。
「đôi khi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store