YiWordsYiWords

đồn cảnh sát

警察署

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — đồn: huyền(低く下がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる) · sát: sắc(高く上がる) ?

đồn cảnh sát 警察署

意味

よく使われる組み合わせ

đến đồn cảnh sát
警察署に行く
trưởng đồn cảnh sát
警察署長

例文

Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.
警察署に被害届を出しに行かなければならない。
Đồn cảnh sát gần nhà tôi.
警察署は私の家の近くにあります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「警察署」はベトナム語でどう言いますか?
「警察署」はベトナム語で đồn cảnh sát です。
đồn cảnh sát の意味は何ですか?
đồn cảnh sát は「警察署」(名詞)の意味です。警察署
đồn cảnh sát の発音は?
đồn cảnh sát は 3 音節で、声調は đồn: huyền(低く下がる) · cảnh: hỏi(下がって上がる) · sát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồn cảnh sát はよく使われますか?
đồn cảnh sát はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
đồn cảnh sát は文でどう使いますか?
例えば:Tôi phải đến đồn cảnh sát để khai báo.(警察署に被害届を出しに行かなければならない。);Đồn cảnh sát gần nhà tôi.(警察署は私の家の近くにあります。)。

「đồn cảnh sát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める