YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dự đoán
dự đoán
予測する
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đoán: sắc(高く上がる)
?
意味
予測する
よく使われる組み合わせ
dự đoán kết quả
予測結果
dự đoán tương lai
未来を予測する
例文
Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra.
何が起こるか予測できません。
Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng.
専門家は金の価格が上がると予測しています。
この項目で使われている
ngược
逆
dữ liệu lớn
ビッグデータ
ngày tận thế
終末
ngoài dự đoán
予想外
hoàn toàn ngược lại
正反対
関連語
dự định
計画
dụ dỗ
誘惑する
đu đủ
パパイヤ
du dương
美しい音色
よくある質問
「予測する」はベトナム語でどう言いますか?
「予測する」はベトナム語で dự đoán です。
dự đoán の意味は何ですか?
dự đoán は「予測する」(動詞)の意味です。予測する
dự đoán の発音は?
dự đoán は 2 音節で、声調は dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đoán: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dự đoán はよく使われますか?
dự đoán はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
dự đoán は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra.(何が起こるか予測できません。);Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng.(専門家は金の価格が上がると予測しています。)。
「dự đoán」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store