YiWordsYiWords

ngày tận thế

終末

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — ngày: huyền(低く下がる) · tận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thế: sắc(高く上がる) ?

ngày tận thế 終末

意味

よく使われる組み合わせ

phim ngày tận thế
終末映画
dự đoán ngày tận thế
終末を予測する

例文

Nhiều người lo sợ ngày tận thế.
多くの人が終末を恐れている。
Bộ phim nói về ngày tận thế.
この映画は終末について描いている。

関連語

よくある質問

「終末」はベトナム語でどう言いますか?
「終末」はベトナム語で ngày tận thế です。
ngày tận thế の意味は何ですか?
ngày tận thế は「終末」(名詞)の意味です。世界の終わり、終末の日
ngày tận thế の発音は?
ngày tận thế は 3 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · tận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thế: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày tận thế はよく使われますか?
ngày tận thế はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngày tận thế は文でどう使いますか?
例えば:Nhiều người lo sợ ngày tận thế.(多くの人が終末を恐れている。);Bộ phim nói về ngày tận thế.(この映画は終末について描いている。)。

「ngày tận thế」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める