YiWordsYiWords

dùng cho

用いる

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — dùng: huyền(低く下がる) · cho: ngang(平坦) ?

dùng cho 用いる

意味

よく使われる組み合わせ

dùng cho trẻ em
子供用
dùng cho mục đích học tập
学習目的用

例文

Sản phẩm này dùng cho người lớn.
この製品は大人用です。
Phòng này dùng cho họp nhóm.
この部屋はグループ会議用です。

この項目で使われている

よく使う前置詞

よくある質問

「用いる」はベトナム語でどう言いますか?
「用いる」はベトナム語で dùng cho です。
dùng cho の意味は何ですか?
dùng cho は「用いる」(動詞)の意味です。〜に使われる; 〜用である
dùng cho の発音は?
dùng cho は 2 音節で、声調は dùng: huyền(低く下がる) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dùng cho はよく使われますか?
dùng cho はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
dùng cho は文でどう使いますか?
例えば:Sản phẩm này dùng cho người lớn.(この製品は大人用です。);Phòng này dùng cho họp nhóm.(この部屋はグループ会議用です。)。

「dùng cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める