YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dùng cho
dùng cho
用いる
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dùng: huyền(低く下がる) · cho: ngang(平坦)
?
意味
〜に使われる; 〜用である
よく使われる組み合わせ
dùng cho trẻ em
子供用
dùng cho mục đích học tập
学習目的用
例文
Sản phẩm này dùng cho người lớn.
この製品は大人用です。
Phòng này dùng cho họp nhóm.
この部屋はグループ会議用です。
この項目で使われている
công vụ
公務
dân dụng
民生用
cách dùng
使い方
よく使う前置詞
dùng để
ために
bất chấp
かまわず
làm chính
主要な
đóng vai trò
役割を果たす
bằng
〜で
cho đến
まで
よくある質問
「用いる」はベトナム語でどう言いますか?
「用いる」はベトナム語で dùng cho です。
dùng cho の意味は何ですか?
dùng cho は「用いる」(動詞)の意味です。〜に使われる; 〜用である
dùng cho の発音は?
dùng cho は 2 音節で、声調は dùng: huyền(低く下がる) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dùng cho はよく使われますか?
dùng cho はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
dùng cho は文でどう使いますか?
例えば:Sản phẩm này dùng cho người lớn.(この製品は大人用です。);Phòng này dùng cho họp nhóm.(この部屋はグループ会議用です。)。
「dùng cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store