YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bằng
同じつづり:
bang
、
băng
、
bảng
bằng
〜で
前置詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — bằng: huyền(低く下がる)
?
意味
〜で、〜によって
よく使われる組み合わせ
bằng tiếng Việt
ベトナム語で
bằng xe máy
バイクで
例文
Tôi viết bằng bút chì.
私は鉛筆で書きます。
Cô ấy nói bằng tiếng Anh.
彼女は英語で話します。
この項目で使われている
taxi
タクシー
ngón tay
指
sắt
鉄
xe máy
バイク
hình thức
形式
thanh toán
支払う
phương tiện
車両
da
皮膚
よく使う前置詞
đóng vai trò
役割を果たす
làm chính
主要な
bất chấp
かまわず
dùng để
ために
dùng cho
用いる
cho đến
まで
よくある質問
「〜で」はベトナム語でどう言いますか?
「〜で」はベトナム語で bằng です。
bằng の意味は何ですか?
bằng は「〜で」(前置詞)の意味です。〜で、〜によって
bằng の発音は?
bằng は 1 音節で、声調は bằng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bằng はよく使われますか?
bằng はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR A1)。
bằng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi viết bằng bút chì.(私は鉛筆で書きます。);Cô ấy nói bằng tiếng Anh.(彼女は英語で話します。)。
「bằng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store