YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
làm chính
làm chính
主要な
フレーズ
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — làm: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる)
?
意味
〜を主とする、主に〜である
例文
Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.
私たちは生産を主としています。
Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.
この仕事は研究が主です。
よく使う前置詞
đóng vai trò
役割を果たす
bằng
〜で
bất chấp
かまわず
dùng để
ために
dùng cho
用いる
cho đến
まで
よくある質問
「主要な」はベトナム語でどう言いますか?
「主要な」はベトナム語で làm chính です。
làm chính の意味は何ですか?
làm chính は「主要な」(フレーズ)の意味です。〜を主とする、主に〜である
làm chính の発音は?
làm chính は 2 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm chính はよく使われますか?
làm chính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
làm chính は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.(私たちは生産を主としています。);Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.(この仕事は研究が主です。)。
「làm chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store