YiWordsYiWords

gây chuyện vô lý

騒ぎを起こす

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — gây: ngang(平坦) · chuyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vô: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる) ?

gây chuyện vô lý 騒ぎを起こす

意味

よく使われる組み合わせ

thường xuyên gây chuyện vô lý
よく無理に騒ぐ
gây chuyện vô lý với ai
誰かに無理に騒ぐ

例文

Đừng gây chuyện vô lý nữa.
もう理不尽に騒がないで。
Cô ấy hay gây chuyện vô lý với bạn bè.
彼女はよく友達に理不尽に騒ぐ。

関連語

よくある質問

「騒ぎを起こす」はベトナム語でどう言いますか?
「騒ぎを起こす」はベトナム語で gây chuyện vô lý です。
gây chuyện vô lý の意味は何ですか?
gây chuyện vô lý は「騒ぎを起こす」(動詞)の意味です。理不尽に騒ぐ; わざとトラブルを起こす
gây chuyện vô lý の発音は?
gây chuyện vô lý は 4 音節で、声調は gây: ngang(平坦) · chuyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vô: ngang(平坦) · lý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gây chuyện vô lý は文でどう使いますか?
例えば:Đừng gây chuyện vô lý nữa.(もう理不尽に騒がないで。);Cô ấy hay gây chuyện vô lý với bạn bè.(彼女はよく友達に理不尽に騒ぐ。)。

「gây chuyện vô lý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める