YiWordsYiWords

hống hách

横柄

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hống: sắc(高く上がる) · hách: sắc(高く上がる) ?

hống hách 横柄

意味

よく使われる組み合わせ

thái độ hống hách
横柄な態度
cấp trên hống hách
傲慢な上司

例文

Ông ta rất hống hách với nhân viên.
彼は従業員に対してとても傲慢だ。
Cô ấy không thích những người hống hách.
彼女は傲慢な人が好きではない。

関連語

よくある質問

「横柄」はベトナム語でどう言いますか?
「横柄」はベトナム語で hống hách です。
hống hách の意味は何ですか?
hống hách は「横柄」(形容詞)の意味です。傲慢で横柄
hống hách の発音は?
hống hách は 2 音節で、声調は hống: sắc(高く上がる) · hách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hống hách はよく使われますか?
hống hách はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hống hách は文でどう使いますか?
例えば:Ông ta rất hống hách với nhân viên.(彼は従業員に対してとても傲慢だ。);Cô ấy không thích những người hống hách.(彼女は傲慢な人が好きではない。)。

「hống hách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める