YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hấp dẫn
hấp dẫn
魅力的
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hấp: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇)
?
意味
魅力的な
よく使われる組み合わせ
món ăn hấp dẫn
魅力的な料理
câu chuyện hấp dẫn
魅力的な話
例文
Món ăn này rất hấp dẫn.
この料理はとても魅力的です。
Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn.
彼の話はとても魅力的です。
この項目で使われている
nội dung
コンテンツ
tiết
節
kỳ sau
次号
ma lực
魔力
hải tặc
海賊
tiêu đề
タイトル
cuộc thi
競争
kịch bản
脚本
関連語
ý nghĩ
考え
thời gian biểu
時間割
bản ghi nhớ
覚書
tháng Mười Một
11月
chương trình nghị sự
議題
kỳ sau
次号
よくある質問
「魅力的」はベトナム語でどう言いますか?
「魅力的」はベトナム語で hấp dẫn です。
hấp dẫn の意味は何ですか?
hấp dẫn は「魅力的」(形容詞)の意味です。魅力的な
hấp dẫn の発音は?
hấp dẫn は 2 音節で、声調は hấp: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hấp dẫn はよく使われますか?
hấp dẫn はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
hấp dẫn は文でどう使いますか?
例えば:Món ăn này rất hấp dẫn.(この料理はとても魅力的です。);Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn.(彼の話はとても魅力的です。)。
「hấp dẫn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store