YiWordsYiWords

hình thành

形成する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — hình: huyền(低く下がる) · thành: huyền(低く下がる) ?

hình thành 形成する

意味

よく使われる組み合わせ

hình thành ý tưởng
考えを形成する
hình thành thói quen
習慣を身につける

例文

Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.
良い習慣は時間がかかって形成されます。
Một nhóm mới đã hình thành.
新しいチームがすでに形成されました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「形成する」はベトナム語でどう言いますか?
「形成する」はベトナム語で hình thành です。
hình thành の意味は何ですか?
hình thành は「形成する」(動詞)の意味です。形成する;形を成す
hình thành の発音は?
hình thành は 2 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình thành はよく使われますか?
hình thành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
hình thành は文でどう使いますか?
例えば:Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.(良い習慣は時間がかかって形成されます。);Một nhóm mới đã hình thành.(新しいチームがすでに形成されました。)。

「hình thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める