YiWordsYiWords

học thêm

補習

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thêm: ngang(平坦) ?

học thêm 補習

意味

よく使われる組み合わせ

đi học thêm
補習に行く
lớp học thêm
補習クラス

例文

Tôi phải học thêm toán vào buổi tối.
私は夜に数学の補習を受けます。
Nhiều học sinh đi học thêm để thi tốt.
多くの学生が試験のために補習に行きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「補習」はベトナム語でどう言いますか?
「補習」はベトナム語で học thêm です。
học thêm の意味は何ですか?
học thêm は「補習」(動詞)の意味です。補習を受ける
học thêm の発音は?
học thêm は 2 音節で、声調は học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thêm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
học thêm はよく使われますか?
học thêm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
học thêm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi phải học thêm toán vào buổi tối.(私は夜に数学の補習を受けます。);Nhiều học sinh đi học thêm để thi tốt.(多くの学生が試験のために補習に行きます。)。

「học thêm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める