YiWordsYiWords

hợp tình hợp lý

合理的

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tình: huyền(低く下がる) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lý: sắc(高く上がる) ?

hợp tình hợp lý 合理的

意味

よく使われる組み合わせ

giải thích hợp tình hợp lý
合理的な説明
yêu cầu hợp tình hợp lý
合理的な要求

例文

Đề nghị của bạn rất hợp tình hợp lý.
あなたの提案は合理的です。
Chúng tôi cần một lời giải thích hợp tình hợp lý.
私たちは合理的な説明が必要です。

関連語

よくある質問

「合理的」はベトナム語でどう言いますか?
「合理的」はベトナム語で hợp tình hợp lý です。
hợp tình hợp lý の意味は何ですか?
hợp tình hợp lý は「合理的」(形容詞)の意味です。合理的な
hợp tình hợp lý の発音は?
hợp tình hợp lý は 4 音節で、声調は hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tình: huyền(低く下がる) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hợp tình hợp lý はよく使われますか?
hợp tình hợp lý はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hợp tình hợp lý は文でどう使いますか?
例えば:Đề nghị của bạn rất hợp tình hợp lý.(あなたの提案は合理的です。);Chúng tôi cần một lời giải thích hợp tình hợp lý.(私たちは合理的な説明が必要です。)。

「hợp tình hợp lý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める