YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không còn
không còn
もう~ない
副詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · còn: huyền(低く下がる)
?
意味
もはや~ない
例文
Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
私はもう彼を愛していません。
Cô ấy không còn ở đây.
彼女はもうここにいません。
この項目で使われている
còn
まだ
sức
力
còn có
もある
sức lực
力
hiệu lực
効力
hứng thú
興味
người cũ
元恋人
tiêu rồi
おしまい
関連語
tệ
悪い
bao vây
包囲する
chiến trường
戦場
chiến thuật
戦術
thế lực
勢力
quân nhân
兵士
よくある質問
「もう~ない」はベトナム語でどう言いますか?
「もう~ない」はベトナム語で không còn です。
không còn の意味は何ですか?
không còn は「もう~ない」(副詞)の意味です。もはや~ない
không còn の発音は?
không còn は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · còn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không còn はよく使われますか?
không còn はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR B1)。
không còn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không còn yêu anh ấy nữa.(私はもう彼を愛していません。);Cô ấy không còn ở đây.(彼女はもうここにいません。)。
「không còn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store