YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không thông
không thông
塞がった
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦)
?
意味
塞がっている
よく使われる組み合わせ
đường không thông
道が塞がっている
không thông ý kiến
意見が合わない
例文
Đường này không thông.
この道は塞がっている。
Ý kiến của tôi với bạn không thông.
私の意見はあなたと合わない。
この項目で使われている
thông
通る
道路案内
thông hành
通行する
tắc nghẽn
詰まり
giờ cao điểm
ラッシュアワー
công trình
工事
thông xe
開通する
thông suốt
円滑な
よくある質問
「塞がった」はベトナム語でどう言いますか?
「塞がった」はベトナム語で không thông です。
không thông の意味は何ですか?
không thông は「塞がった」(形容詞)の意味です。塞がっている
không thông の発音は?
không thông は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thông はよく使われますか?
không thông はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
không thông は文でどう使いますか?
例えば:Đường này không thông.(この道は塞がっている。);Ý kiến của tôi với bạn không thông.(私の意見はあなたと合わない。)。
「không thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store