YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tắc nghẽn
tắc nghẽn
詰まり
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tắc: sắc(高く上がる) · nghẽn: ngã(詰まった上昇)
?
意味
混雑、渋滞
よく使われる組み合わせ
tắc nghẽn giao thông
交通渋滞
tắc nghẽn đường ống
配管の詰まり
例文
Đường phố bị tắc nghẽn.
通りが渋滞している。
Ống nước bị tắc nghẽn.
水道管が詰まっている。
この項目で使われている
giao thông
交通
tắc
塞ぐ
mối quan hệ
玄関口
関連語
đèn đỏ
赤信号
đèn xanh
青信号
tốc độ xe
車速
phí cầu đường
通行料
biển số
ナンバープレート
hai chiều
双方向
よくある質問
「詰まり」はベトナム語でどう言いますか?
「詰まり」はベトナム語で tắc nghẽn です。
tắc nghẽn の意味は何ですか?
tắc nghẽn は「詰まり」(名詞)の意味です。混雑、渋滞
tắc nghẽn の発音は?
tắc nghẽn は 2 音節で、声調は tắc: sắc(高く上がる) · nghẽn: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tắc nghẽn はよく使われますか?
tắc nghẽn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tắc nghẽn は文でどう使いますか?
例えば:Đường phố bị tắc nghẽn.(通りが渋滞している。);Ống nước bị tắc nghẽn.(水道管が詰まっている。)。
「tắc nghẽn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store