YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khuôn mặt
khuôn mặt
顔
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khuôn: ngang(平坦) · mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
顔、顔面
よく使われる組み合わせ
khuôn mặt tươi cười
笑顔
khuôn mặt xinh đẹp
美しい顔立ち
例文
Cô ấy có khuôn mặt dễ thương.
彼女はかわいい顔をしている。
Khuôn mặt anh ấy rất quen.
彼の顔は見覚えがある。
この項目で使われている
mặt
顔
má hồng
チーク
nhận diện
識別する
tươi cười rạng rỡ
満面の笑み
nhận diện khuôn mặt
顔認証
cứng đờ
硬直
hiện rõ
現れる
rạng rỡ
輝く
関連語
miễn dịch
免疫
nơi đi
行き先
cũi em bé
ベビーベッド
khăn sữa
よだれかけ
xôn xao
ざわざわ
không biết
知らない
よくある質問
「顔」はベトナム語でどう言いますか?
「顔」はベトナム語で khuôn mặt です。
khuôn mặt の意味は何ですか?
khuôn mặt は「顔」(名詞)の意味です。顔、顔面
khuôn mặt の発音は?
khuôn mặt は 2 音節で、声調は khuôn: ngang(平坦) · mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khuôn mặt はよく使われますか?
khuôn mặt はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
khuôn mặt は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có khuôn mặt dễ thương.(彼女はかわいい顔をしている。);Khuôn mặt anh ấy rất quen.(彼の顔は見覚えがある。)。
「khuôn mặt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store