YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giới hạn
giới hạn
限界
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — giới: sắc(高く上がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
制限
限界
よく使われる組み合わせ
giới hạn tốc độ
速度制限
giới hạn thời gian
時間制限
例文
Có giới hạn cho mọi thứ.
すべてに限界がある。
Giới hạn này rất nghiêm ngặt.
この制限はとても厳しい。
この項目で使われている
vượt quá
超える
giới hạn mua
購入制限
giới hạn trên
上限
giới hạn tốc độ
制限速度
giới hạn ở
に限る
giới hạn cuối cùng
最低限
vượt
越える
độ dài (bài viết)
分量
関連語
quấn
巻く
đều sẽ
みんな~する
kính nhi viễn chi
敬して遠ざける
năng lượng tích cực
ポジティブエネルギー
trầm tư
沈思する
bóng dáng
姿
よくある質問
「限界」はベトナム語でどう言いますか?
「限界」はベトナム語で giới hạn です。
giới hạn の意味は何ですか?
giới hạn は「限界」(名詞)の意味です。制限; 限界
giới hạn の発音は?
giới hạn は 2 音節で、声調は giới: sắc(高く上がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giới hạn はよく使われますか?
giới hạn はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
giới hạn は文でどう使いますか?
例えば:Có giới hạn cho mọi thứ.(すべてに限界がある。);Giới hạn này rất nghiêm ngặt.(この制限はとても厳しい。)。
「giới hạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store