YiWordsYiWords

liên tục không ngừng

絶え間ない

副詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — liên: ngang(平坦) · tục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · ngừng: huyền(低く下がる) ?

liên tục không ngừng 絶え間ない

意味

よく使われる組み合わせ

dòng người liên tục không ngừng
人の流れが絶えない
khách hàng liên tục không ngừng
客が絶え間なく来る

例文

Khách đến liên tục không ngừng.
客が絶え間なくやってくる。
Xe cộ qua lại liên tục không ngừng.
車の往来が絶え間ない。

程度を表す言葉

よくある質問

「絶え間ない」はベトナム語でどう言いますか?
「絶え間ない」はベトナム語で liên tục không ngừng です。
liên tục không ngừng の意味は何ですか?
liên tục không ngừng は「絶え間ない」(副詞)の意味です。絶え間なく
liên tục không ngừng の発音は?
liên tục không ngừng は 4 音節で、声調は liên: ngang(平坦) · tục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · ngừng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
liên tục không ngừng は文でどう使いますか?
例えば:Khách đến liên tục không ngừng.(客が絶え間なくやってくる。);Xe cộ qua lại liên tục không ngừng.(車の往来が絶え間ない。)。

「liên tục không ngừng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める