YiWordsYiWords

lúc cao lúc thấp

上下する

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — lúc: sắc(高く上がる) · cao: ngang(平坦) · lúc: sắc(高く上がる) · thấp: sắc(高く上がる) ?

lúc cao lúc thấp 上下する

意味

よく使われる組み合わせ

giá cả lúc cao lúc thấp
価格が変動する
nhiệt độ lúc cao lúc thấp
温度が変動する

例文

Giá xăng lúc cao lúc thấp.
原油価格が上がったり下がったりする。
Tâm trạng của cô ấy lúc cao lúc thấp.
彼女の気分が上がったり下がったりする。

程度を表す言葉

よくある質問

「上下する」はベトナム語でどう言いますか?
「上下する」はベトナム語で lúc cao lúc thấp です。
lúc cao lúc thấp の意味は何ですか?
lúc cao lúc thấp は「上下する」(フレーズ)の意味です。変動する(数値や状態など)
lúc cao lúc thấp の発音は?
lúc cao lúc thấp は 4 音節で、声調は lúc: sắc(高く上がる) · cao: ngang(平坦) · lúc: sắc(高く上がる) · thấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lúc cao lúc thấp は文でどう使いますか?
例えば:Giá xăng lúc cao lúc thấp.(原油価格が上がったり下がったりする。);Tâm trạng của cô ấy lúc cao lúc thấp.(彼女の気分が上がったり下がったりする。)。

「lúc cao lúc thấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める