YiWordsYiWords

màu vàng

黄色

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — màu: huyền(低く下がる) · vàng: huyền(低く下がる) ?

màu vàng 黄色

意味

よく使われる組み合わせ

màu vàng nhạt
淡い黄色
hoa màu vàng
黄色い花

例文

Tôi thích màu vàng.
私は黄色が好きです。
Chiếc xe này màu vàng.
この車は黄色です。

この項目で使われている

よく使う色

よくある質問

「黄色」はベトナム語でどう言いますか?
「黄色」はベトナム語で màu vàng です。
màu vàng の意味は何ですか?
màu vàng は「黄色」(名詞)の意味です。黄色
màu vàng の発音は?
màu vàng は 2 音節で、声調は màu: huyền(低く下がる) · vàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
màu vàng はよく使われますか?
màu vàng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
màu vàng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích màu vàng.(私は黄色が好きです。);Chiếc xe này màu vàng.(この車は黄色です。)。

「màu vàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める