YiWordsYiWords

nếu không thì

さもなければ

接続詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — nếu: sắc(高く上がる) · không: ngang(平坦) · thì: huyền(低く下がる) ?

nếu không thì さもなければ

意味

例文

Nhanh lên, nếu không thì trễ.
急いで、さもないと遅刻するよ。
Làm đi, nếu không thì bị phạt.
やりなさい、さもないと罰せられるよ。

この項目で使われている

対比表現

よくある質問

「さもなければ」はベトナム語でどう言いますか?
「さもなければ」はベトナム語で nếu không thì です。
nếu không thì の意味は何ですか?
nếu không thì は「さもなければ」(接続詞)の意味です。さもないと
nếu không thì の発音は?
nếu không thì は 3 音節で、声調は nếu: sắc(高く上がる) · không: ngang(平坦) · thì: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nếu không thì はよく使われますか?
nếu không thì はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
nếu không thì は文でどう使いますか?
例えば:Nhanh lên, nếu không thì trễ.(急いで、さもないと遅刻するよ。);Làm đi, nếu không thì bị phạt.(やりなさい、さもないと罰せられるよ。)。

「nếu không thì」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める