YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngắt quãng
ngắt quãng
断続的な
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngắt: sắc(高く上がる) · quãng: ngã(詰まった上昇)
?
意味
断続的な
時々ある
よく使われる組み合わせ
nói ngắt quãng
話が途切れ途切れだ
âm thanh ngắt quãng
音が途切れ途切れだ
例文
Tín hiệu truyền hình ngắt quãng.
テレビの信号が断続的です。
Anh ấy nói chuyện ngắt quãng.
彼は断続的に話します。
程度を表す言葉
nóng hổi
熱々
thiết thân
切実な
đầy đủ mọi thứ
何でもそろう
thi nhau
競い合う
liên tục không ngừng
絶え間ない
dài tới
最長
よくある質問
「断続的な」はベトナム語でどう言いますか?
「断続的な」はベトナム語で ngắt quãng です。
ngắt quãng の意味は何ですか?
ngắt quãng は「断続的な」(形容詞)の意味です。断続的な; 時々ある
ngắt quãng の発音は?
ngắt quãng は 2 音節で、声調は ngắt: sắc(高く上がる) · quãng: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngắt quãng はよく使われますか?
ngắt quãng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ngắt quãng は文でどう使いますか?
例えば:Tín hiệu truyền hình ngắt quãng.(テレビの信号が断続的です。);Anh ấy nói chuyện ngắt quãng.(彼は断続的に話します。)。
「ngắt quãng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store