YiWordsYiWords

ngay tại vùng lân cận

最も近い

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — ngay: ngang(平坦) · tại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vùng: huyền(低く下がる) · lân: ngang(平坦) · cận: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ngay tại vùng lân cận 最も近い

意味

よく使われる組み合わせ

cửa hàng gần nhất
最寄りの店
trạm xe buýt gần nhất
最寄りのバス停

例文

Nhà ga gần nhất ở đâu?
最寄りの駅はどこですか?
Tôi chọn quán cà phê gần nhất.
私は一番近いカフェを選びました。

関連語

よくある質問

「最も近い」はベトナム語でどう言いますか?
「最も近い」はベトナム語で ngay tại vùng lân cận です。
ngay tại vùng lân cận の意味は何ですか?
ngay tại vùng lân cận は「最も近い」(形容詞)の意味です。最も近い; 最近の
ngay tại vùng lân cận の発音は?
ngay tại vùng lân cận は 5 音節で、声調は ngay: ngang(平坦) · tại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vùng: huyền(低く下がる) · lân: ngang(平坦) · cận: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngay tại vùng lân cận は文でどう使いますか?
例えば:Nhà ga gần nhất ở đâu?(最寄りの駅はどこですか?);Tôi chọn quán cà phê gần nhất.(私は一番近いカフェを選びました。)。

「ngay tại vùng lân cận」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める