YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đầu tháng
đầu tháng
月初め
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đầu: huyền(低く下がる) · tháng: sắc(高く上がる)
?
意味
月初め
よく使われる組み合わせ
đầu tháng tới
来月初め
đầu tháng này
今月初め
例文
Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.
月初めに出張があります。
Đầu tháng trời thường mát mẻ.
月初めは天気が涼しいことが多いです。
この項目で使われている
tháng Sáu
6月
tháng sau
来月
tiền thuê
家賃
mười ngày đầu tháng
上旬
関連語
cho đến nay
これまで
từ nay về sau
これから
tháng hai
2月
trượt băng
アイススケート
chạy nước rút
全力疾走する
ngày tận thế
終末
よくある質問
「月初め」はベトナム語でどう言いますか?
「月初め」はベトナム語で đầu tháng です。
đầu tháng の意味は何ですか?
đầu tháng は「月初め」(名詞)の意味です。月初め
đầu tháng の発音は?
đầu tháng は 2 音節で、声調は đầu: huyền(低く下がる) · tháng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đầu tháng はよく使われますか?
đầu tháng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đầu tháng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ đi công tác vào đầu tháng.(月初めに出張があります。);Đầu tháng trời thường mát mẻ.(月初めは天気が涼しいことが多いです。)。
「đầu tháng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store