YiWordsYiWords

từ nay về sau

これから

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — từ: huyền(低く下がる) · nay: ngang(平坦) · về: huyền(低く下がる) · sau: ngang(平坦) ?

từ nay về sau これから

意味

例文

Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng hơn.
これからもっと頑張ります。
Từ nay về sau không gặp lại nữa.
これからはもう会いません。

関連語

よくある質問

「これから」はベトナム語でどう言いますか?
「これから」はベトナム語で từ nay về sau です。
từ nay về sau の意味は何ですか?
từ nay về sau は「これから」(フレーズ)の意味です。これから; 今後
từ nay về sau の発音は?
từ nay về sau は 4 音節で、声調は từ: huyền(低く下がる) · nay: ngang(平坦) · về: huyền(低く下がる) · sau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
từ nay về sau はよく使われますか?
từ nay về sau はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
từ nay về sau は文でどう使いますか?
例えば:Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng hơn.(これからもっと頑張ります。);Từ nay về sau không gặp lại nữa.(これからはもう会いません。)。

「từ nay về sau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める