YiWordsYiWords

ngư dân

漁師

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ngư: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) ?

ngư dân 漁師

意味

よく使われる組み合わせ

ngư dân ven biển
沿岸の漁師
ngư dân đánh cá
漁師が漁をする

例文

Ngư dân ra khơi mỗi sáng.
漁師は毎朝海に出る。
Cuộc sống của ngư dân rất vất vả.
漁師の生活はとても大変だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「漁師」はベトナム語でどう言いますか?
「漁師」はベトナム語で ngư dân です。
ngư dân の意味は何ですか?
ngư dân は「漁師」(名詞)の意味です。漁師
ngư dân の発音は?
ngư dân は 2 音節で、声調は ngư: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngư dân はよく使われますか?
ngư dân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngư dân は文でどう使いますか?
例えば:Ngư dân ra khơi mỗi sáng.(漁師は毎朝海に出る。);Cuộc sống của ngư dân rất vất vả.(漁師の生活はとても大変だ。)。

「ngư dân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める