YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngư dân
ngư dân
漁師
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngư: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦)
?
意味
漁師
よく使われる組み合わせ
ngư dân ven biển
沿岸の漁師
ngư dân đánh cá
漁師が漁をする
例文
Ngư dân ra khơi mỗi sáng.
漁師は毎朝海に出る。
Cuộc sống của ngư dân rất vất vả.
漁師の生活はとても大変だ。
この項目で使われている
lưới đánh cá
漁網
đánh cá
釣る
関連語
giáng lâm
降臨する
bạch tuộc
タコ
rùa
カメ
thằn lằn
トカゲ
nhà kính
温室
bữa cơm tất niên
年越しの食事
よくある質問
「漁師」はベトナム語でどう言いますか?
「漁師」はベトナム語で ngư dân です。
ngư dân の意味は何ですか?
ngư dân は「漁師」(名詞)の意味です。漁師
ngư dân の発音は?
ngư dân は 2 音節で、声調は ngư: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngư dân はよく使われますか?
ngư dân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngư dân は文でどう使いますか?
例えば:Ngư dân ra khơi mỗi sáng.(漁師は毎朝海に出る。);Cuộc sống của ngư dân rất vất vả.(漁師の生活はとても大変だ。)。
「ngư dân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store