YiWordsYiWords

người cầm lái

舵手

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · cầm: huyền(低く下がる) · lái: sắc(高く上がる) ?

người cầm lái 舵手

意味

よく使われる組み合わせ

người cầm lái con tàu
船の舵手
người cầm lái tương lai
未来の舵手

例文

Anh ấy là người cầm lái của đội.
彼はチームの舵手です。
Người cầm lái đã điều khiển tàu an toàn.
舵手は船を安全に操縦しました。

関連語

よくある質問

「舵手」はベトナム語でどう言いますか?
「舵手」はベトナム語で người cầm lái です。
người cầm lái の意味は何ですか?
người cầm lái は「舵手」(名詞)の意味です。舵手
người cầm lái の発音は?
người cầm lái は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · cầm: huyền(低く下がる) · lái: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người cầm lái は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người cầm lái của đội.(彼はチームの舵手です。);Người cầm lái đã điều khiển tàu an toàn.(舵手は船を安全に操縦しました。)。

「người cầm lái」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める