YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nguy hiểm
nguy hiểm
危険
形容詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nguy: ngang(平坦) · hiểm: hỏi(下がって上がる)
?
意味
危険な
よく使われる組み合わせ
nguy hiểm chết người
致命的な危険
tình huống nguy hiểm
危険な状況
例文
Chỗ này rất nguy hiểm.
この場所はとても危険です。
Lái xe nhanh rất nguy hiểm.
スピードを出すのは危険です。
この項目で使われている
vũ khí
武器
mức độ
程度
tình huống
状況
hệ thần kinh
神経系
chất
物質
cá mập
サメ
cá nóc
フグ
kẻ thù
敵
関連語
phù hợp
適切な
đau
痛み
xinh đẹp
美しい
cần thiết
必要な
trạng thái
状態
khó khăn
困難
よくある質問
「危険」はベトナム語でどう言いますか?
「危険」はベトナム語で nguy hiểm です。
nguy hiểm の意味は何ですか?
nguy hiểm は「危険」(形容詞)の意味です。危険な
nguy hiểm の発音は?
nguy hiểm は 2 音節で、声調は nguy: ngang(平坦) · hiểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguy hiểm はよく使われますか?
nguy hiểm はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
nguy hiểm は文でどう使いますか?
例えば:Chỗ này rất nguy hiểm.(この場所はとても危険です。);Lái xe nhanh rất nguy hiểm.(スピードを出すのは危険です。)。
「nguy hiểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store