YiWordsYiWords

xinh đẹp

美しい

形容詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — xinh: ngang(平坦) · đẹp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

xinh đẹp 美しい

意味

よく使われる組み合わせ

cô gái xinh đẹp
美しい少女
cảnh vật xinh đẹp
美しい風景

例文

Cô ấy rất xinh đẹp.
彼女は美しいです。
Thành phố này xinh đẹp vô cùng.
この都市はとても美しいです。

この項目で使われている

見た目の褒め言葉

よくある質問

「美しい」はベトナム語でどう言いますか?
「美しい」はベトナム語で xinh đẹp です。
xinh đẹp の意味は何ですか?
xinh đẹp は「美しい」(形容詞)の意味です。美しい
xinh đẹp の発音は?
xinh đẹp は 2 音節で、声調は xinh: ngang(平坦) · đẹp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xinh đẹp はよく使われますか?
xinh đẹp はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
xinh đẹp は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất xinh đẹp.(彼女は美しいです。);Thành phố này xinh đẹp vô cùng.(この都市はとても美しいです。)。

「xinh đẹp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める