YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
N
/
nhân tạo
nhân tạo
人工の
形容詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhân: ngang(平坦) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
人工の、人造の
よく使われる組み合わせ
trí tuệ nhân tạo
人工知能
hồ nhân tạo
人工湖
例文
Cỏ ở đây là nhân tạo.
ここの芝生は人工です。
Chúng tôi phát triển trí tuệ nhân tạo.
私たちは人工知能を開発しています。
この項目で使われている
trí tuệ
知能
vệ tinh
衛星
khí quản
気管
trí tuệ nhân tạo
人工知能
vệ tinh nhân tạo
人工衛星
hồ
湖
hô hấp
呼吸する
hồ nước
湖
関連語
nhân tài
人材
nhẫn tâm
冷酷
nhận thức
認知
nhân tính
人間性
よくある質問
「人工の」はベトナム語でどう言いますか?
「人工の」はベトナム語で nhân tạo です。
nhân tạo の意味は何ですか?
nhân tạo は「人工の」(形容詞)の意味です。人工の、人造の
nhân tạo の発音は?
nhân tạo は 2 音節で、声調は nhân: ngang(平坦) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhân tạo はよく使われますか?
nhân tạo はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります。
nhân tạo は文でどう使いますか?
例えば:Cỏ ở đây là nhân tạo.(ここの芝生は人工です。);Chúng tôi phát triển trí tuệ nhân tạo.(私たちは人工知能を開発しています。)。
「nhân tạo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store