nhân vật lịch sử 歴史的人物 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nhân: ngang(平坦) · vật: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sử: hỏi(下がって上がる) ?