YiWordsYiWords

nhiệt độ cao

高温

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cao: ngang(平坦) ?

nhiệt độ cao 高温

意味

よく使われる組み合わせ

nhiệt độ cao kéo dài
高温が続く
chịu nhiệt độ cao
高温に耐える

例文

Hôm nay nhiệt độ cao hơn bình thường.
今日は普段より気温が高い。
Một số vật liệu chịu được nhiệt độ cao.
一部の素材は高温に耐えられる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「高温」はベトナム語でどう言いますか?
「高温」はベトナム語で nhiệt độ cao です。
nhiệt độ cao の意味は何ですか?
nhiệt độ cao は「高温」(名詞)の意味です。高温
nhiệt độ cao の発音は?
nhiệt độ cao は 3 音節で、声調は nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhiệt độ cao はよく使われますか?
nhiệt độ cao はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhiệt độ cao は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay nhiệt độ cao hơn bình thường.(今日は普段より気温が高い。);Một số vật liệu chịu được nhiệt độ cao.(一部の素材は高温に耐えられる。)。

「nhiệt độ cao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める