YiWordsYiWords

nhiệt độ thấp

低温

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thấp: sắc(高く上がる) ?

nhiệt độ thấp 低温

意味

よく使われる組み合わせ

trời có nhiệt độ thấp
低温の天気
cảnh báo nhiệt độ thấp
低温警報

例文

Nhiệt độ thấp vào mùa đông.
冬は気温がとても低いです。
Nhiệt độ thấp ảnh hưởng sức khỏe.
低温は健康に影響します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「低温」はベトナム語でどう言いますか?
「低温」はベトナム語で nhiệt độ thấp です。
nhiệt độ thấp の意味は何ですか?
nhiệt độ thấp は「低温」(名詞)の意味です。低温
nhiệt độ thấp の発音は?
nhiệt độ thấp は 3 音節で、声調は nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhiệt độ thấp はよく使われますか?
nhiệt độ thấp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhiệt độ thấp は文でどう使いますか?
例えば:Nhiệt độ thấp vào mùa đông.(冬は気温がとても低いです。);Nhiệt độ thấp ảnh hưởng sức khỏe.(低温は健康に影響します。)。

「nhiệt độ thấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める