YiWordsYiWords

nước miếng

唾液

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — nước: sắc(高く上がる) · miếng: sắc(高く上がる) ?

nước miếng 唾液

意味

よく使われる組み合わせ

nuốt nước miếng
唾を飲み込む
chảy nước miếng
よだれを垂らす

例文

Nhìn thấy đồ ăn ngon, tôi chảy nước miếng.
美味しそうな食べ物を見てよだれが出た。
Anh ấy nuốt nước miếng khi hồi hộp.
彼は緊張して唾を飲み込んだ。

関連語

よくある質問

「唾液」はベトナム語でどう言いますか?
「唾液」はベトナム語で nước miếng です。
nước miếng の意味は何ですか?
nước miếng は「唾液」(名詞)の意味です。唾液
nước miếng の発音は?
nước miếng は 2 音節で、声調は nước: sắc(高く上がる) · miếng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nước miếng はよく使われますか?
nước miếng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nước miếng は文でどう使いますか?
例えば:Nhìn thấy đồ ăn ngon, tôi chảy nước miếng.(美味しそうな食べ物を見てよだれが出た。);Anh ấy nuốt nước miếng khi hồi hộp.(彼は緊張して唾を飲み込んだ。)。

「nước miếng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める