YiWordsYiWords

màn hình

モニター

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — màn: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) ?

màn hình モニター

意味

よく使われる組み合わせ

màn hình máy tính
コンピューターモニター
màn hình cảm ứng
タッチスクリーン

例文

Màn hình bị tối rồi.
モニターが暗くなった。
Tôi cần thay màn hình mới.
新しいモニターが必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「モニター」はベトナム語でどう言いますか?
「モニター」はベトナム語で màn hình です。
màn hình の意味は何ですか?
màn hình は「モニター」(名詞)の意味です。モニター(ディスプレイ画面)
màn hình の発音は?
màn hình は 2 音節で、声調は màn: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
màn hình はよく使われますか?
màn hình はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
màn hình は文でどう使いますか?
例えば:Màn hình bị tối rồi.(モニターが暗くなった。);Tôi cần thay màn hình mới.(新しいモニターが必要です。)。

「màn hình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める