YiWordsYiWords

sinh tồn

生き残る

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — sinh: ngang(平坦) · tồn: huyền(低く下がる) ?

sinh tồn 生き残る

意味

よく使われる組み合わせ

sinh tồn trong rừng
森で生き残る
kỹ năng sinh tồn
サバイバルスキル

例文

Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
動物は過酷な環境で生き残らなければならない。
Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.
私たちはサバイバルスキルを学ぶ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「生き残る」はベトナム語でどう言いますか?
「生き残る」はベトナム語で sinh tồn です。
sinh tồn の意味は何ですか?
sinh tồn は「生き残る」(動詞)の意味です。生き残る
sinh tồn の発音は?
sinh tồn は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · tồn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh tồn はよく使われますか?
sinh tồn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
sinh tồn は文でどう使いますか?
例えば:Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.(動物は過酷な環境で生き残らなければならない。);Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.(私たちはサバイバルスキルを学ぶ。)。

「sinh tồn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める