YiWordsYiWords

thành ý

誠意

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thành: huyền(低く下がる) · ý: sắc(高く上がる) ?

thành ý 誠意

意味

よく使われる組み合わせ

thể hiện thành ý
誠意を示す
thành ý chân thành
真の誠意

例文

Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.
あなたの誠意を感じました。
Hãy cho thấy thành ý của mình.
誠意を見せてください。

この項目で使われている

性格と資質

よくある質問

「誠意」はベトナム語でどう言いますか?
「誠意」はベトナム語で thành ý です。
thành ý の意味は何ですか?
thành ý は「誠意」(名詞)の意味です。誠意、真心
thành ý の発音は?
thành ý は 2 音節で、声調は thành: huyền(低く下がる) · ý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thành ý はよく使われますか?
thành ý はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thành ý は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.(あなたの誠意を感じました。);Hãy cho thấy thành ý của mình.(誠意を見せてください。)。

「thành ý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める