YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thói quen
thói quen
習慣
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thói: sắc(高く上がる) · quen: ngang(平坦)
?
意味
習慣、慣例
よく使われる組み合わせ
thói quen tốt
良い習慣
thói quen xấu
悪い習慣
例文
Tôi có thói quen dậy sớm.
私は早起きの習慣がある。
Thay đổi thói quen không dễ.
習慣を変えるのは簡単ではない。
この項目で使われている
cắt bỏ
切除する
vứt bỏ
捨てる
ngày thường
平日
nghĩ trước nghĩ sau
熟慮する
bỏ
やめる
ăn mòn
腐食する
duy trì
維持する
ngủ trưa
昼寝
性格と態度
thực tế
現実
nhiệt tình
熱意
niềm tin
信頼
lý tưởng
理想
thân thiện
親切な
người tốt
善人
よくある質問
「習慣」はベトナム語でどう言いますか?
「習慣」はベトナム語で thói quen です。
thói quen の意味は何ですか?
thói quen は「習慣」(名詞)の意味です。習慣、慣例
thói quen の発音は?
thói quen は 2 音節で、声調は thói: sắc(高く上がる) · quen: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thói quen はよく使われますか?
thói quen はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
thói quen は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có thói quen dậy sớm.(私は早起きの習慣がある。);Thay đổi thói quen không dễ.(習慣を変えるのは簡単ではない。)。
「thói quen」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store