YiWordsYiWords

thế mạnh

強み

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thế: sắc(高く上がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thế mạnh 強み

意味

よく使われる組み合わせ

thế mạnh cá nhân
個人の強み
thế mạnh cạnh tranh
競争上の優位性

例文

Tiếng Anh là thế mạnh của tôi.
英語は私の強みです。
Công ty này có nhiều thế mạnh trên thị trường.
この会社は市場で多くの強みを持っています。

この項目で使われている

学校コースのハイライト

よくある質問

「強み」はベトナム語でどう言いますか?
「強み」はベトナム語で thế mạnh です。
thế mạnh の意味は何ですか?
thế mạnh は「強み」(名詞)の意味です。強み、得意分野(誰かが優れている分野、利点)
thế mạnh の発音は?
thế mạnh は 2 音節で、声調は thế: sắc(高く上がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thế mạnh はよく使われますか?
thế mạnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thế mạnh は文でどう使いますか?
例えば:Tiếng Anh là thế mạnh của tôi.(英語は私の強みです。);Công ty này có nhiều thế mạnh trên thị trường.(この会社は市場で多くの強みを持っています。)。

「thế mạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める