YiWordsYiWords

tự chọn

選択科目

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tự chọn 選択科目

意味

よく使われる組み合わせ

môn tự chọn
選択科目
chương trình tự chọn
選択項目

例文

Tôi chọn môn tự chọn là tiếng Trung.
私が選んだ選択科目は中国語です。
Có nhiều môn tự chọn trong học kỳ này.
今学期は選択科目がたくさんあります。

関連語

よくある質問

「選択科目」はベトナム語でどう言いますか?
「選択科目」はベトナム語で tự chọn です。
tự chọn の意味は何ですか?
tự chọn は「選択科目」(形容詞)の意味です。選択できる(選択科目など)
tự chọn の発音は?
tự chọn は 2 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự chọn はよく使われますか?
tự chọn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
tự chọn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chọn môn tự chọn là tiếng Trung.(私が選んだ選択科目は中国語です。);Có nhiều môn tự chọn trong học kỳ này.(今学期は選択科目がたくさんあります。)。

「tự chọn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める