YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trung cấp
trung cấp
中級
形容詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trung: ngang(平坦) · cấp: sắc(高く上がる)
?
意味
中級、中間レベル
よく使われる組み合わせ
trình độ trung cấp
中級レベル
khóa học trung cấp
中級コース
例文
Tôi đang học lớp trung cấp.
私は中級クラスにいます。
Cô ấy có trình độ trung cấp.
彼女は中級レベルです。
学校コースのハイライト
tự chọn
選択科目
bằng cấp
学位
thế mạnh
強み
khoa học tự nhiên
自然科学
khoa học xã hội
社会科学
sơ cấp
初級
よくある質問
「中級」はベトナム語でどう言いますか?
「中級」はベトナム語で trung cấp です。
trung cấp の意味は何ですか?
trung cấp は「中級」(形容詞)の意味です。中級、中間レベル
trung cấp の発音は?
trung cấp は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · cấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung cấp はよく使われますか?
trung cấp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
trung cấp は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang học lớp trung cấp.(私は中級クラスにいます。);Cô ấy có trình độ trung cấp.(彼女は中級レベルです。)。
「trung cấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store