thiên kinh địa nghĩa 天の道理 フレーズ CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — thiên: ngang(平坦) · kinh: ngang(平坦) · địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghĩa: ngã(詰まった上昇) ?