YiWordsYiWords

thiên kinh địa nghĩa

天の道理

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — thiên: ngang(平坦) · kinh: ngang(平坦) · địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghĩa: ngã(詰まった上昇) ?

thiên kinh địa nghĩa 天の道理

意味

例文

Giúp người là lẽ trời đất.
人を助けるのは天経地義です。
Yêu thương cha mẹ là lẽ trời đất.
親孝行は天経地義です。

関連語

よくある質問

「天の道理」はベトナム語でどう言いますか?
「天の道理」はベトナム語で thiên kinh địa nghĩa です。
thiên kinh địa nghĩa の意味は何ですか?
thiên kinh địa nghĩa は「天の道理」(フレーズ)の意味です。天理、当然の道理
thiên kinh địa nghĩa の発音は?
thiên kinh địa nghĩa は 4 音節で、声調は thiên: ngang(平坦) · kinh: ngang(平坦) · địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nghĩa: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiên kinh địa nghĩa は文でどう使いますか?
例えば:Giúp người là lẽ trời đất.(人を助けるのは天経地義です。);Yêu thương cha mẹ là lẽ trời đất.(親孝行は天経地義です。)。

「thiên kinh địa nghĩa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める