YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thiêng liêng
thiêng liêng
神聖な
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thiêng: ngang(平坦) · liêng: ngang(平坦)
?
意味
神聖な
厳かな
よく使われる組み合わせ
nơi thiêng liêng
神聖な場所
trách nhiệm thiêng liêng
神聖な責任
例文
Đây là nơi thiêng liêng của dân tộc.
ここは民族の神聖な場所だ。
Tình mẫu tử rất thiêng liêng.
母の愛はとても神聖だ。
この項目で使われている
mẹ con
母子
cha con
父子
chủ quyền
主権
ruột thịt
実の
関連語
nhà thi đấu bơi
プール
lặn biển
スキューバダイビング
dù lượn
パラグライダー
ừm
うーん
miễn
免除された
có hiệu lực
効力を持つ
よくある質問
「神聖な」はベトナム語でどう言いますか?
「神聖な」はベトナム語で thiêng liêng です。
thiêng liêng の意味は何ですか?
thiêng liêng は「神聖な」(形容詞)の意味です。神聖な; 厳かな
thiêng liêng の発音は?
thiêng liêng は 2 音節で、声調は thiêng: ngang(平坦) · liêng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiêng liêng はよく使われますか?
thiêng liêng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thiêng liêng は文でどう使いますか?
例えば:Đây là nơi thiêng liêng của dân tộc.(ここは民族の神聖な場所だ。);Tình mẫu tử rất thiêng liêng.(母の愛はとても神聖だ。)。
「thiêng liêng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store