YiWordsYiWords

thiêng liêng

神聖な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thiêng: ngang(平坦) · liêng: ngang(平坦) ?

thiêng liêng 神聖な

意味

よく使われる組み合わせ

nơi thiêng liêng
神聖な場所
trách nhiệm thiêng liêng
神聖な責任

例文

Đây là nơi thiêng liêng của dân tộc.
ここは民族の神聖な場所だ。
Tình mẫu tử rất thiêng liêng.
母の愛はとても神聖だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「神聖な」はベトナム語でどう言いますか?
「神聖な」はベトナム語で thiêng liêng です。
thiêng liêng の意味は何ですか?
thiêng liêng は「神聖な」(形容詞)の意味です。神聖な; 厳かな
thiêng liêng の発音は?
thiêng liêng は 2 音節で、声調は thiêng: ngang(平坦) · liêng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiêng liêng はよく使われますか?
thiêng liêng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thiêng liêng は文でどう使いますか?
例えば:Đây là nơi thiêng liêng của dân tộc.(ここは民族の神聖な場所だ。);Tình mẫu tử rất thiêng liêng.(母の愛はとても神聖だ。)。

「thiêng liêng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める