YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
sách tranh
sách tranh
画集
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — sách: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦)
?
意味
絵本、イラスト入りの本
よく使われる組み合わせ
sách tranh thiếu nhi
子供向け絵本
sách tranh nghệ thuật
アート絵本
例文
Tôi thích đọc sách tranh.
私は絵本を読むのが好きです。
Cô bé được tặng một cuốn sách tranh.
女の子は絵本をもらいました。
関連語
tài năng
その時にだけ
lược
くし
quả cầu pha lê
水晶玉
trò chơi ghép hình
ジグソーパズル
bóng ma
幽霊
mở mắt
目を開ける
よくある質問
「画集」はベトナム語でどう言いますか?
「画集」はベトナム語で sách tranh です。
sách tranh の意味は何ですか?
sách tranh は「画集」(名詞)の意味です。絵本、イラスト入りの本
sách tranh の発音は?
sách tranh は 2 音節で、声調は sách: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sách tranh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đọc sách tranh.(私は絵本を読むのが好きです。);Cô bé được tặng một cuốn sách tranh.(女の子は絵本をもらいました。)。
「sách tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store