YiWordsYiWords

sách tranh

画集

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — sách: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) ?

sách tranh 画集

意味

よく使われる組み合わせ

sách tranh thiếu nhi
子供向け絵本
sách tranh nghệ thuật
アート絵本

例文

Tôi thích đọc sách tranh.
私は絵本を読むのが好きです。
Cô bé được tặng một cuốn sách tranh.
女の子は絵本をもらいました。

関連語

よくある質問

「画集」はベトナム語でどう言いますか?
「画集」はベトナム語で sách tranh です。
sách tranh の意味は何ですか?
sách tranh は「画集」(名詞)の意味です。絵本、イラスト入りの本
sách tranh の発音は?
sách tranh は 2 音節で、声調は sách: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sách tranh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đọc sách tranh.(私は絵本を読むのが好きです。);Cô bé được tặng một cuốn sách tranh.(女の子は絵本をもらいました。)。

「sách tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める