YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tích lũy
tích lũy
蓄積する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tích: sắc(高く上がる) · lũy: ngã(詰まった上昇)
?
意味
蓄積する,積み重ねる
よく使われる組み合わせ
tích lũy kinh nghiệm
経験を積む
tích lũy vốn
資本を蓄積する
例文
Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.
彼は仕事を通じて多くの経験を積み重ねた。
Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.
私たちは毎日知識を蓄積すべきだ。
この項目で使われている
tín chỉ
単位
kinh nghiệm làm việc
職務経験
数学表現
hàng ngũ
隊列
chỉ tiêu
割当
biên độ
幅
phân nhóm
グループ分けする
chênh lệch
差
sai lệch
偏差
よくある質問
「蓄積する」はベトナム語でどう言いますか?
「蓄積する」はベトナム語で tích lũy です。
tích lũy の意味は何ですか?
tích lũy は「蓄積する」(動詞)の意味です。蓄積する,積み重ねる
tích lũy の発音は?
tích lũy は 2 音節で、声調は tích: sắc(高く上がる) · lũy: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tích lũy はよく使われますか?
tích lũy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tích lũy は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm qua công việc.(彼は仕事を通じて多くの経験を積み重ねた。);Chúng ta nên tích lũy kiến thức mỗi ngày.(私たちは毎日知識を蓄積すべきだ。)。
「tích lũy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store