YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tinh phẩm
tinh phẩm
高級品
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tinh: ngang(平坦) · phẩm: hỏi(下がって上がる)
?
意味
高級品
よく使われる組み合わせ
mua hàng cao cấp
高級品を購入する
cửa hàng hàng cao cấp
ブティック
例文
Cô ấy chỉ thích dùng hàng cao cấp.
彼女は高級品しか使わない。
Giá hàng cao cấp thường rất đắt.
高級品は通常高価です。
関連語
tình nguyện
ボランティア
tình nguyện viên
ボランティア
tỉnh táo
覚醒した
tinh tế
繊細
よくある質問
「高級品」はベトナム語でどう言いますか?
「高級品」はベトナム語で tinh phẩm です。
tinh phẩm の意味は何ですか?
tinh phẩm は「高級品」(名詞)の意味です。高級品
tinh phẩm の発音は?
tinh phẩm は 2 音節で、声調は tinh: ngang(平坦) · phẩm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tinh phẩm は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy chỉ thích dùng hàng cao cấp.(彼女は高級品しか使わない。);Giá hàng cao cấp thường rất đắt.(高級品は通常高価です。)。
「tinh phẩm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store