YiWordsYiWords

tưởng là mà lại sai

似て非なるもの

CEFR B2 ベトナム語

声調 5音節 — tưởng: hỏi(下がって上がる) · là: huyền(低く下がる) · mà: huyền(低く下がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sai: ngang(平坦) ?

tưởng là mà lại sai 似て非なるもの

意味

よく使われる組み合わせ

lý lẽ giống mà không phải
もっともらしい理屈
giải thích giống mà không phải
もっともらしい説明

例文

Lời nói của anh ta giống mà không phải.
彼の言葉はもっともらしい。
Những lập luận này giống mà không phải.
これらの論点はもっともらしい。

関連語

よくある質問

「似て非なるもの」はベトナム語でどう言いますか?
「似て非なるもの」はベトナム語で tưởng là mà lại sai です。
tưởng là mà lại sai の意味は何ですか?
tưởng là mà lại sai は「似て非なるもの」(句)の意味です。一見正しいようで実は違う;もっともらしい
tưởng là mà lại sai の発音は?
tưởng là mà lại sai は 5 音節で、声調は tưởng: hỏi(下がって上がる) · là: huyền(低く下がる) · mà: huyền(低く下がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tưởng là mà lại sai は文でどう使いますか?
例えば:Lời nói của anh ta giống mà không phải.(彼の言葉はもっともらしい。);Những lập luận này giống mà không phải.(これらの論点はもっともらしい。)。

「tưởng là mà lại sai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める