tưởng là mà lại sai
似て非なるもの
声調 5音節 — tưởng: hỏi(下がって上がる) · là: huyền(低く下がる) · mà: huyền(低く下がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sai: ngang(平坦) ?
似て非なるもの
声調 5音節 — tưởng: hỏi(下がって上がる) · là: huyền(低く下がる) · mà: huyền(低く下がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sai: ngang(平坦) ?